Viêm gân – Tổn thương âm thầm có thể dẫn đến đứt gân nếu xem nhẹ
1. Tổng quan về viêm gân
Viêm gân (Tendinitis/Tendinopathy) là tình trạng tổn thương cấu trúc gân do quá tải cơ học kéo dài, vi chấn thương lặp đi lặp lại hoặc quá trình lão hóa. Trái với quan niệm trước đây, viêm gân mạn tính không đơn thuần là phản ứng viêm, mà còn bao gồm các biến đổi thoái hóa vi thể của sợi collagen trong gân.
Bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ gân nào trong cơ thể, phổ biến nhất là gân vai, gân khuỷu tay, gân cổ tay, gân bánh chè và gân Achilles.

Viêm gân có thể xảy ra ở nhiều vị trí trên cơ thể
2. Cơ chế bệnh sinh
Dưới tác động của lực kéo lặp đi lặp lại, gân phải chịu quá tải vượt quá khả năng tự phục hồi, dẫn đến:
- Đứt gãy vi thể các sợi collagen
- Rối loạn sắp xếp cấu trúc gân
- Giảm tưới máu tại chỗ
- Tăng sinh mạch và sợi thần kinh bất thường
Theo thời gian, những biến đổi này làm giảm độ bền và tính đàn hồi của gân, khiến gân dễ bị tổn thương nặng hơn, thậm chí đứt gân hoàn toàn.
3. Yếu tố nguy cơ
Các yếu tố làm tăng nguy cơ viêm gân bao gồm:
- Hoạt động nghề nghiệp hoặc thể thao đòi hỏi vận động lặp lại
- Sai tư thế kéo dài khi làm việc hoặc tập luyện
- Tuổi trên 40 (giảm khả năng tái tạo collagen)
- Rối loạn chuyển hóa: đái tháo đường, gout, rối loạn lipid máu
- Sử dụng kéo dài một số thuốc như corticosteroid, fluoroquinolone
- Tiền sử chấn thương gân
4. Biểu hiện lâm sàng
Triệu chứng viêm gân thường tiến triển theo từng giai đoạn:
- Giai đoạn sớm: đau nhẹ khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi
- Giai đoạn tiến triển: đau tăng dần, xuất hiện cả khi sinh hoạt hằng ngày
- Giai đoạn mạn tính: đau kéo dài, cứng khớp buổi sáng, giảm rõ rệt chức năng vận động
Một số trường hợp có thể sờ thấy dày gân, đau khu trú hoặc cảm giác lạo xạo khi cử động.
5. Chẩn đoán viêm gân
Chẩn đoán viêm gân dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng:
- Khai thác kỹ tiền sử nghề nghiệp, thể thao
- Thăm khám chức năng và biên độ vận động
- Siêu âm cơ xương khớp: phát hiện dày gân, rách vi thể, tăng sinh mạch
- MRI: đánh giá chính xác mức độ tổn thương, đặc biệt khi nghi ngờ rách hoặc đứt gân
6. Nguyên tắc điều trị
Mục tiêu điều trị viêm gân không chỉ là giảm đau mà còn phục hồi cấu trúc và chức năng của gân.
6.1 Điều trị bảo tồn
- Giảm tải và điều chỉnh hoạt động gây tổn thương
- Thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid theo chỉ định
- Vật lý trị liệu chuyên sâu (siêu âm trị liệu, sóng xung kích, bài tập eccentric)
- Nẹp hỗ trợ trong giai đoạn cấp
6.2 Can thiệp
- Tiêm corticosteroid có chỉ định chọn lọc
- Tiêm PRP (huyết tương giàu tiểu cầu) trong viêm gân mạn
- Phẫu thuật khi điều trị bảo tồn thất bại hoặc có biến chứng đứt gân
7. Phòng ngừa và tiên lượng
Viêm gân có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:
- Điều chỉnh tư thế lao động và tập luyện
- Tăng dần cường độ vận động, tránh quá tải đột ngột
- Khởi động và giãn cơ đúng cách
- Nghỉ ngơi hợp lý, tránh lặp lại một động tác kéo dài

Hình ảnh giãn cơ sau khi tập luyện
8. Kết luận
Viêm gân là bệnh lý cơ xương khớp phổ biến nhưng thường bị xem nhẹ. Nhận biết sớm, điều trị đúng nguyên tắc và kiểm soát các yếu tố nguy cơ là chìa khóa giúp phòng tránh biến chứng nặng như viêm gân mạn tính và đứt gân, từ đó bảo tồn khả năng vận động lâu dài.